| Tên thương hiệu: | HSTECH |
| Số mẫu: | HS-460-CY |
| MOQ: | 3 bộ |
| giá bán: | negotiable |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Liên minh phương Tây, D/P |
| Khả năng cung cấp: | 500 chiếc mỗi tháng |
Dịch vụ Tùy chỉnh và Tùy chọn Chiều dài Có sẵn cho Thiết bị Xử lý PCB Đa năng
Tính năng
1. Khung thép không gỉ chắc chắn và ổn định: sản phẩm của chúng tôi được làm bằng thép không gỉ chất lượng cao, đảm bảo cấu trúc chắc chắn và bền bỉ.
2. Điều chỉnh chiều rộng linh hoạt: Để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng khác nhau, chúng tôi cung cấp chức năng điều chỉnh chiều rộng thủ công, thuận tiện cho người dùng điều chỉnh theo nhu cầu thực tế.
3. Băng tải đen 1mm chống mài mòn: Băng tải được làm bằng vật liệu đen chống mài mòn với độ dày 1mm để đảm bảo việc truyền vật liệu trơn tru và hiệu quả.
4. Đường ray nhôm nhẹ và bền: Đường ray nhôm không chỉ nhẹ mà còn có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, mang lại tuổi thọ dài hơn cho sản phẩm.
5. Điều khiển LED và động cơ tốc độ tiên tiến: Kết hợp công nghệ điều khiển LED và động cơ tốc độ hiệu suất cao, người dùng có thể dễ dàng thực hiện việc kiểm soát tốc độ chính xác và giám sát hoạt động.
6. Nhiều cấu hình tùy chọn: Chúng tôi cung cấp nhiều tùy chọn như đèn tháp, kiểm tra cũng như chống bụi để đáp ứng các nhu cầu và môi trường làm việc khác nhau của người dùng.
7. Dịch vụ tùy chỉnh cá nhân hóa: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh cá nhân hóa để tùy chỉnh các thông số kỹ thuật và chức năng của sản phẩm theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.
8. Tùy chọn chiều dài đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều tùy chọn chiều dài như 600mm, 1000mm, 1500mm, v.v., và có thể cung cấp chiều dài tùy chỉnh dài hơn hoặc ngắn hơn theo nhu cầu của khách hàng.
9. Tín hiệu SMEMA và kết nối trực tuyến: Các sản phẩm hỗ trợ tín hiệu SMEMA, thuận tiện cho việc kết nối trực tuyến và tích hợp vào dây chuyền sản xuất tự động để cải thiện hiệu quả sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Model | HS-C600/HS-C1000 | |||||
| Nguồn điện | AC220V hoặc AC110V 50/60Hz | |||||
| Kích thước PCB | 50*50~500*390mm | |||||
| Điều chỉnh chiều rộng | Tay quay | |||||
| Hướng PCB | Trái sang phải hoặc phải sang trái | |||||
| Chiều cao truyền | 900 ± 20 mm | |||||
| Tốc độ truyền | 0.5-20 mét/phút có thể điều chỉnh | |||||
| Cạnh cố định đường ray | cạnh trước cố định (hoặc cạnh sau cố định tùy chọn) | |||||
| Chiều dài máy | 0.5M/0.6M/0.8M/1M/1.5M | |||||
| Tùy chọn | Đèn, Quạt, Kính lúp, Vỏ, Kiểm tra | |||||
Về sản phẩm
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Về bao bì
![]()
![]()
![]()