|
|
| Tên thương hiệu: | HSTECH |
| Số mẫu: | HS-DC250/HS-DC330 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | negotiable |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100 PC/Tháng |
| Mục | HS-DC250 | HS-DC330 |
|---|---|---|
| Kích thước PCB hiệu quả | 50×50~330×250mm | 50×50~455×330mm |
| Kích thước máy | 650×800×1300mm | 800×950×1300mm |
| Cân nặng | 100kg | 130kg |
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều cao vận chuyển | 900±30mm (chiều cao dòng SMT tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Hướng vận chuyển | Hai chiều từ trái sang phải (L->R) hoặc từ phải sang trái (R->L) |
| Thời gian chu kỳ | Khoảng 8 giây cho mỗi PCB |
| Số lượng con lăn nhãn dán | 1 cuộn |
| Số lượng giấy dính | 2 cuộn |
| Số lượng ion hóa | 2 chiếc (bộ khử tĩnh điện) |
| Số lượng bàn chải | 1 cái |
| Theo dõi mặt cố định | Mặt trước |
| Nguồn điện | AC100-230V, 50/60Hz |
| Áp suất không khí | 4-6 thanh |
| Tiêu thụ không khí | Tối đa 10L/phút |
| Phạm vi độ dày PCB | 0,4 ~ 5 mm |
| Giao thức truyền thông | SMEMA (giao tiếp thiết bị SMT tiêu chuẩn) |