| Tên thương hiệu: | HSTECH |
| Số mẫu: | HS-CVN350 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| Giá: | negotiable |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100 PC/Tháng |
| Đặc điểm kỹ thuật | HS-CVN350 | HS-CVN460 |
|---|---|---|
| Mẫu số | HS-CVN350 | HS-CVN460 |
| Kích thước PCB hiệu quả | 50×50mm ~ 450×350mm | 50×50mm ~ 550×460mm |
| Kích thước tổng thể của máy | 1000×690×930mm | 1000×800×930mm |
| Trọng lượng tịnh | 70kg | 90kg |
| Chiều cao làm việc vận chuyển | 910±20mm | 910±20mm |
| Hướng vận chuyển PCB | Trái sang phải / Phải sang trái | Trái sang phải / Phải sang trái |
| Tốc độ truyền tải có thể điều chỉnh | 0,5 ~ 20m / phút | 0,5 ~ 20m / phút |
| Nguồn điện đầu vào | AC100V~230V, 1 pha, 50/60Hz | AC100V~230V, 1 pha, 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng định mức tối đa | 100VA | 100VA |
| Áp suất không khí làm việc cần thiết | Thanh 4 ~ 6 | Thanh 4 ~ 6 |
| Tiêu thụ không khí tối đa | 10L/phút | 10L/phút |
| Giao diện truyền thông | SMEMA | SMEMA |